🍋
Menu
.scss Code

SCSS (Sassy CSS)

SCSS là cú pháp hiện đại của Sass, bộ tiền xử lý CSS phổ biến nhất. Nó sử dụng cú pháp tương thích CSS với dấu ngoặc nhọn và dấu chấm phẩy, đồng thời thêm biến, mixin, lồng nhau và module.

Loại MIME

text/x-scss

Loại

Văn bản

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + CSS-compatible syntax — any CSS is valid SCSS
  • + Powerful module system (@use, @forward) for large projects
  • + Rich built-in functions for colors, math, and lists
  • + Industry standard in enterprise design systems

Nhược điểm

  • Requires a compilation step (Dart Sass or build tool)
  • Native CSS custom properties and nesting reduce the need for SCSS
  • Large projects can have complex dependency graphs

Khi nào nên dùng .SCSS

Sử dụng SCSS cho stylesheet phức tạp, hệ thống thiết kế và bất kỳ dự án nào cần biến, mixin, lồng nhau và chuẩn hóa CSS.

Chi tiết kỹ thuật

Tệp SCSS được biên dịch sang CSS thông qua Dart Sass (triển khai tham chiếu). Các tính năng bao gồm $biến, @mixin, @include, lồng nhau, @use/@forward cho module và hàm tích hợp cho thao tác màu/chuỗi.

Lịch sử

Hampton Catlin tạo ra Sass vào năm 2006 với cú pháp dựa trên thụt lề. SCSS (Sass 3.0, 2010) giới thiệu cú pháp giống CSS trở thành chuẩn mực. Dart Sass là triển khai tham chiếu hiện tại.

Chuyển đổi từ .SCSS

Chuyển đổi sang .SCSS

Định dạng liên quan